Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiciflorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoa ở rễ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flowering from the root.
Nguồn gốc
(etymology)
radix
+
-i-
+
-florous
từ tiếng Latinh
rādīx
AI
1
Có hoa ở rễ
1
Có hoa ở rễ
1
Có hoa ở rễ