Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radicative
tính từ
(adjective)
UK
/ɹaˈ
d
ɪ
k
ə
ˌ
t
ɪ
v
/
US
/ɹ
æ
ˈ
d
ɪ
k
ə
ˌ
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Gây ra sự bén rễ, hình thành
tính từ
causing to take root, establishing
2
Mở rộng đến tận gốc rễ, triệt để
tính từ
extending to the root, radical
Nguồn gốc
(etymology)
radicate
“cause to take root”
+
-ive
AI
1
Gây ra sự bén rễ
2
Mở rộng đến tận gốc rễ
1
Gây ra sự bén rễ
2
Mở rộng đến tận gốc rễ
1
Gây ra sự bén rễ
2
Mở rộng đến tận gốc rễ