radarman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người điều hành radardanh từA radar operator.
- Người vận hành tất cả các hệ thống định vị và thông tin liên lạcdanh từA person who operates all navigational and communications systems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- radarmanDạng gốc (base form)
- radarmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.