Dịch

rackware

danh từ (noun)
UK/ˈɹækˌwɛə/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Phần mềm giá rẻ bán ở cửa hàng, thường được treo trên kệ trưng bàydanh từkhông đếm được (uncountable)Low-cost software sold in shops, generally hung on display racks.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI