Dịch

rackingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. So as to cause suffering.chưa dịchtrạng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rackinglyDạng gốc (base form)
  2. more rackinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most rackinglySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

nerve-rackinglytrạng từMột cách căng thẳng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI