Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sắp xếp trong một giá đỡđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To arrange in a rack.
- Đạt được (điểm, v.v.); trong một trò chơi hoặc môn thể thao), để tích lũyđộng từTo gain (points etc.; in a game or sport), to accumulate.
- Có được, để tập hợp lại với nhauđộng từTo acquire, to gather together.
- Đánh bại nặng nề, đánh đậpđộng từTo defeat severely, to thrash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rack upNguyên thể (infinitive)
- racks upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- racked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- racking upPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thu thập chip của một người và rút tiền
- To collect one's chips and cash out.
Ví dụ
- , .
- 3 .
- 18, .
Xuất hiện ở từ khác
- makeđồng nghĩaThông tục, dùng để nhấn mạnh việc tích lũy điểm hoặc thành tích.