Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh dại
tính từ
Of or pertaining to rabies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabic
Dạng gốc
(base form)
more rabic
So sánh hơn
(comparative)
most rabic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rabic
rabic
ano
Con ngựa có màu chủ yếu là đỏ, nâu sẫm hoặc đen, với những đốm trắng hoặc xám, đặc biệt là ở hai bên sườn
danh từ
anti
rabic
Phòng bệnh dại
tính từ
Từ liên quan
(related word)
rabid
AI
1
Liên quan đến bệnh dại
1
Liên quan đến bệnh dại
1
Liên quan đến bệnh dại