Dịch

rabicano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựa có màu chủ yếu là đỏ, nâu sẫm hoặc đen, với những đốm trắng hoặc xám, đặc biệt là ở hai bên sườndanh từA horse that is colored mostly red, bay, or black, with flecks of white or grey especially on the flanks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabicanoDạng gốc (base form)
  2. rabicanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI