Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
r-tard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɑː
t
ɑː
d
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ
t
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Làm chậm lại
danh từ
retard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
r-tard
Dạng gốc
(base form)
r-tard
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ralentizar
Làm chậm lại
retardar
Làm chậm lại
alentar
Làm chậm lại, trở nên chậm lại
AI
1
Làm chậm lại
1
Làm chậm lại
1
Làm chậm lại