quotidianly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xảy ra theo quy luật thường ngày; hàng ngày hoặc thông thườngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Occurring on a quotidian basis; daily or commonplace.
Xuất hiện ở từ khác
- dailyđồng nghĩaTừ trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp.
Ví dụ
- , .