Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quodlibetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quodlibet
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a quodlibet
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quodlibetic
quodlibetic
al
Liên quan đến quodlibet; của một câu hỏi được đặt ra theo cách ứng khẩu
tính từ
quodlibetic
ally
Theo cách quodlibetic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
quodlibet
+
-ic
từ tiếng Latinh
quodlibeticus
AI
1
Liên quan đến quodlibet
1
Liên quan đến quodlibet
1
Liên quan đến quodlibet