Dịch

quodlibet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức âm nhạc có giai điệu đối âmdanh từA form of music with melodies in counterpoint.
  2. Dạng trompe l'oeil thể hiện một cách thực tế các vật dụng trong nhà (dao giấy, thẻ chơi, ruy băng, v.v.)danh từA form of trompe l'oeil which realistically renders domestic items (paper-knives, playing-cards, ribbons, etc).
  3. Trò chơi bài kết hợp nhiều hợp đồng khác nhaudanh từA card game that combines several different contracts.
  4. Phương thức tranh luận triết học phổ biến ở thời Trung cổ, trong đó bất kỳ câu hỏi nào cũng có thể được đặt ra một cách ứng khẩudanh từA mode of philosophical debate popular in the Middle Ages, in which any question could be posed extemporaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quodlibetDạng gốc (base form)
  2. quodlibetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquod

AI