Nghĩa chính
- Tính hào hiệp viển vôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wild, visionary idea, an eccentric notion or act; a quixotism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quixotryDạng gốc (base form)
- quixotriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Quixote-ry
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , .