Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiverleaf
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rung chuyển cây dương
danh từ
quaking aspen
Nguồn gốc
(etymology)
quiver
+
leaf
AI
1
Rung chuyển cây dương
1
Rung chuyển cây dương
1
Rung chuyển cây dương