Dịch

quitting time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm một ngày làm việc kết thúc và nhân viên được phép về nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when a day's work ends, and an employee is permitted to go home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quitting timeDạng gốc (base form)
  2. quitting timesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

AI