Nghĩa chính
- Thời điểm một ngày làm việc kết thúc và nhân viên được phép về nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when a day's work ends, and an employee is permitted to go home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quitting timeDạng gốc (base form)
- quitting timesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)