Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quite a lot
UK
/ˈ
k
iː
t
eɪ
ə
ˈ
l
ɒ
t
/
US
/ˈ
k
w
aɪ
t
ə
ˈ
l
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Khá nhiều
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好多
hǎo duō
Khá nhiều, nhiều
Tiếng Tây Ban Nha
bastante
Khá nhiều
Xuất hiện ở từ khác
quite
kết hợp
khá nhiều
AI
1
Khá nhiều
1
Khá nhiều
1
Khá nhiều