Nghĩa chính
- Roi da cán ngắn (để đi ngựa)danh từA rawhide whip plaited with two thongs of buffalo hide.
- Quất bằng roi dađộng từTo strike with a quirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- […] , “” , […] […]
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuerda“cord”
- mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicocuarta“whip”