Dịch

quirt

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Roi da cán ngắn (để đi ngựa)danh từA rawhide whip plaited with two thongs of buffalo hide.
  2. Quất bằng roi dađộng từTo strike with a quirt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quirtNguyên thể (infinitive)
  2. quirtsSố nhiều (plural)
  3. quirtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quirtingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • […] , “” , […] […]
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuerda“cord”
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicocuarta“whip”

AI