Nghĩa chính
- Lời nói đùa, câu châm biếm, lời mỉa maidanh từA smart, sarcastic turn or jest; a taunt; a severe retort or comeback; a gibe.
- Nói đùa, châm biếm, mỉa maiđộng từnội động từ (intransitive)To make a quip.
- Chế nhạo, mỉa maiđộng từngoại động từ (transitive)To taunt; to mock with quips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquippe“indeed”
Ví dụ
- , / .Anh ấy đầy những câu đùa cợt, / Nhưng tất cả những lời nói đùa vui vẻ của anh ấy đã qua rồi.
- , , doesn’t .Trong một đoạn dự đoán kỳ lạ, Kent Brockman cười nói đùa rằng nếu thời tiết bảy mươi độ vào mùa đông là do Hiệu ứng Gashouse, thì ông ấy chẳng bận tâm chút nào.
- ; .Anh ấy không thực sự bận tâm khi bị chế nhạo; những quý ông thành phố đã khiến anh quen với kiểu đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa