Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quintuple meterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of quintuple meter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintuple timeDạng gốc (base form)
- quintuple timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa