Dịch

quintuple time

danh từ (noun)
UK/-ˈtjuː- ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quintuple meterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of quintuple meter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintuple timeDạng gốc (base form)
  2. quintuple timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI