Dịch

quinta

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ở Madeiradanh từA country house in Madeira.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintaDạng gốc (base form)
  2. quintasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Quintadanh từ riêngThành phố ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ
Quinta de Tilcocodanh từ riêngThành phố ở Chilê
quintan feverdanh từSốt từng đợt tái phát vào ngày thứ năm (bao gồm cả) hoặc cơn sốt kéo dài ba ngày

AI