quinta
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà ở Madeiradanh từA country house in Madeira.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintaDạng gốc (base form)
- quintasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Quintadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ |
| Quinta de Tilcocodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Chilê |
| quintan feverdanh từ | danh từ | Sốt từng đợt tái phát vào ngày thứ năm (bao gồm cả) hoặc cơn sốt kéo dài ba ngày |
Họ từ (word family)
cùng gốc quinta- quintalĐồng nghĩa với hundredweight: 100 hoặc 112 bảng Anh hoặc bảng Mỹdanh từ, tính từ
- quintadĐồng nghĩa với quintet: Một nhóm năm ngườidanh từ
- quintanCách bốn ngày (cơn sốt)tính từ, danh từ
- quintadeĐồng nghĩa với pentad: Khoảng thời gian 5 năm, đặc biệt trong nửa đầu và nửa sau của thập kỷ lịchdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaquinta