Dịch

quintan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách bốn ngày (cơn sốt)tính từkhông so sánh (not comparable)Recurring every fifth day.
  2. Sốt cách bốn ngàydanh từA fever that recurs every fifth day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintanDạng gốc (base form)
  2. quintansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quintan feverdanh từSốt từng đợt tái phát vào ngày thứ năm (bao gồm cả) hoặc cơn sốt kéo dài ba ngày

AI