quintan
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách bốn ngày (cơn sốt)tính từkhông so sánh (not comparable)Recurring every fifth day.
- Sốt cách bốn ngàydanh từA fever that recurs every fifth day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintanDạng gốc (base form)
- quintansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quintan feverdanh từ | danh từ | Sốt từng đợt tái phát vào ngày thứ năm (bao gồm cả) hoặc cơn sốt kéo dài ba ngày |