Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quinquefid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xẻ năm sâu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Sharply cut about halfway to the middle or base into five segments.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quinquefid
semi
quinquefid
Một phần hoặc một phần quinquefid
tính từ
sub
quinquefid
Quinquefid gần như hoặc không hoàn hảo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
quinque-
+
-fid
từ tiếng Latinh
quinquefidus
Ví dụ
a
quinquefid
leaf
a
quinquefid
corolla
AI
1
Xẻ năm sâu
1
Xẻ năm sâu
1
Xẻ năm sâu