Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subquinquefid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quinquefid gần như hoặc không hoàn hảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly quinquefid.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
quinquefid
AI
1
Quinquefid gần như hoặc không hoàn hảo
1
Quinquefid gần như hoặc không hoàn hảo
1
Quinquefid gần như hoặc không hoàn hảo