Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pentagon: hình 5 cạnh đều đặndanh từSynonym of pentagon, a regular 5-sided figure.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
quinqu--angle
- mượn từ tiếng Latinh muộnquīnquangulum
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)