Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hydroquinone
danh từ
Synonym of hydroquinone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinol
Dạng gốc
(base form)
quinol
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hydroquinone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quinol
quinol
ic
Liên quan đến quinol
tính từ
quinol
yl
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ quinoline
danh từ
quinol
ate
Các muối hoặc este của axit quinolinic
danh từ
quinol
ogy
Khoa học về trồng canh-ki-na và sử dụng nó trong y học như quinine
danh từ
Xem thêm 11 từ
AI
1
Đồng nghĩa với hydroquinone
1
Đồng nghĩa với hydroquinone
1
Đồng nghĩa với hydroquinone