Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinolate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit quinolinic
danh từ
Any salt or ester of a quinolinic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinolate
Dạng gốc
(base form)
quinolate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối hoặc este của axit quinolinic
1
Các muối hoặc este của axit quinolinic
1
Các muối hoặc este của axit quinolinic