Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quincelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như quả mộc qua
tính từ
Resembling a quince.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quincelike
Dạng gốc
(base form)
more quincelike
So sánh hơn
(comparative)
most quincelike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
quince
+
-like
AI
1
Giống như quả mộc qua
1
Giống như quả mộc qua
1
Giống như quả mộc qua