Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiltlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cái chăn
tính từ
Resembling a quilt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiltlike
Dạng gốc
(base form)
more quiltlike
So sánh hơn
(comparative)
most quiltlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
quilt
+
-like
AI
1
Giống như cái chăn
1
Giống như cái chăn
1
Giống như cái chăn