Nghĩa chính
- Sự ngụy biện, một sự phân biệt lảng tránhdanh từA quibble, an evasive distinction.
- Mảnh đất nhỏ; về mặt lịch sử: một dải đất cùng với những dải đất khác giống như nó tạo thành một cánh đồng rộng lớn hơndanh từA small plot of land; historically: a strip of land that together with others like it formed a larger field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quilletDạng gốc (base form)
- quilletsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Latinhquidlibet“anything”
danh từ
- từ tiếng Pháp cổcueillette“uncultivated strip of land for the gathering of herbs, berries, snails, etc.”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc quilletVí dụ
- [...] , , .