Nghĩa chính
- Ngừng làm việc quá sức tại nơi làm việc để tập trung vào cuộc sống cá nhân; chỉ làm những gì được yêu cầu một cách hợp lý hoặc theo hợp đồngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cease overachieving at one's workplace to focus on one's personal life; to do only what is reasonably or contractually required.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy im lặng, bỏ cuộcđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see quiet, quit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiet quitNguyên thể (infinitive)
- quiet quitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- quiet quittedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- quiet quittingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quiet quitterdanh từ | danh từ | Người im lặng bỏ cuộc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 31, , .