Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiescently
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trầm tĩnh
trạng từ
In a quiescent manner.
Nguồn gốc
(etymology)
quiescent
+
-ly
AI
1
Một cách trầm tĩnh
1
Một cách trầm tĩnh
1
Một cách trầm tĩnh