Dịch

quickstep

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy phốc-tơ-rốt nhanhdanh từA fast foxtrot noted for its complex and intricate footwork.
  2. Nhảy bước nhanhđộng từTo dance the quickstep.
  3. To move with a hurried step.chưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quickstepNguyên thể (infinitive)
  2. quickstepsSố nhiều (plural)
  3. quicksteppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quicksteppingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , " , , .

AI