Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quick steps
US
/ˈ
k
w
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Bước chân nhanh
Ví dụ
He
took
a
few
quick
steps
toward
the
door
.
Anh ấy bước nhanh vài bước về phía cửa.
Xuất hiện ở từ khác
quick
kết hợp
bước chân nhanh
AI
1
Bước chân nhanh
1
Bước chân nhanh
1
Bước chân nhanh