Dịch

quick read

danh từ (noun)
UK/ˈkwɪk ˈɹiːd/US/ˈkwɪk ˈɹid/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách, ấn phẩm định kỳ hoặc ấn phẩm khác thú vị để đọc và có thể đọc nhanh chóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A book, periodical, or other printed matter that is enjoyable to read and can be read quickly.
  2. Người có thể đọc một cái gì đó rất nhanh hoặc nhanh chóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who is able to read something very quickly or rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quick readDạng gốc (base form)
  2. quick readsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a quick readMột bài đọc ngắn, đọc nhanh

AI