Dịch

a quick read

UK/ə ˈkwɪk ˈɹiːd/US/ə ˈkwɪk ˈɹid/

Nghĩa chính

  1. Một bài đọc ngắn, đọc nhanh

Ví dụ

  • .Bài báo này là một bài đọc nhanh trong giờ nghỉ buổi sáng của bạn.

AI