Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quick movement
US
/ˈ
k
w
ɪ
k
ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cử động nhanh
Ví dụ
The
lizard
made
a
quick
movement
and
disappeared
.
Con thằch lẻn cử động nhanh rồi biến mất.
Xuất hiện ở từ khác
quick
kết hợp
cử động nhanh
AI
1
Cử động nhanh
1
Cử động nhanh
1
Cử động nhanh