Dịch

quick look

UK/ˈkwɪk ˈlʊk/US/ˈkwɪk ˈlʊk/

Nghĩa chính

  1. Cái nhìn lướt qua

Cụm từ (phrase)

have a quick lookXem qua nhanh

Ngôn ngữ khác

AI