Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quick eye
US
/ˈ
k
w
ɪ
k
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Mắt tinh
Ví dụ
She
has
a
quick
eye
for
small
details
.
Cô ấy rất tinh mắt với các chi tiết nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
quick
kết hợp
mắt tinh
AI
1
Mắt tinh
1
Mắt tinh
1
Mắt tinh