Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quick as a wink
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
k
w
ɪ
k
ə
z
ə
ˈ
w
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Một cách nhanh chóng hoặc nhanh chóng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a speedy or fast manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quick as winking
Ví dụ
As
quick
as
a
wink
.
AI
1
Một cách nhanh chóng hoặc nhanh chóng
1
Một cách nhanh chóng hoặc nhanh chóng
1
Một cách nhanh chóng hoặc nhanh chóng