Dịch

quick as winking

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quick as a winktrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of quick as a wink.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , .

AI