Dịch

queuer

danh từ (noun)
/ˈkjuːə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Người xếp hàng; một người đang xếp hàng chờ đợidanh từOne who queues; a person waiting in line.
  2. Quy trình, v.v. đặt các mục dữ liệu vào hàng đợidanh từA process, etc. that places data items on a queue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queuerDạng gốc (base form)
  2. queuersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI