queueless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có hàng đợi (dòng người hoặc đồ vật đang chờ)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a queue (line of people or things waiting).
- Không cần xếp hàng (kiểu tóc)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a queue (the hairstyle).