Dịch

queueless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có hàng đợi (dòng người hoặc đồ vật đang chờ)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a queue (line of people or things waiting).
  2. Không cần xếp hàng (kiểu tóc)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a queue (the hairstyle).

Họ từ (word family)

cùng gốc queueless

Nguồn gốc (etymology)

AI