Nghĩa chính
- Các trogon thuộc chi Pharomacrus, đặc biệt là loài quetzal rực rỡ (Pharomacrus mocinno), có lông đuôi rất dài và được tìm thấy ở Guatemala và Costa Ricadanh từAny trogon of the genus Pharomacrus, especially a resplendent quetzal (Pharomacrus mocinno), which has very long tail feathers and is found in Guatemala and Costa Rica.
- Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Guatemala, bằng 100 centavosdanh từA monetary unit used in Guatemala, equal to 100 centavos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resplendent quetzaldanh từ | danh từ | Pharomachrus mocinno, một loài chim nhỏ, chủ yếu có màu xanh lá cây được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ và miền nam Mexico |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . .
- 2002 .. , . .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc quetzalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaquetzal
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnquetzalli“brightly colored tail feather, quetzal feather”