Dịch

quetzal

danh từ (noun)
UK/ˈkɛt.səl/US/kɛtˈsɑl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các trogon thuộc chi Pharomacrus, đặc biệt là loài quetzal rực rỡ (Pharomacrus mocinno), có lông đuôi rất dài và được tìm thấy ở Guatemala và Costa Ricadanh từAny trogon of the genus Pharomacrus, especially a resplendent quetzal (Pharomacrus mocinno), which has very long tail feathers and is found in Guatemala and Costa Rica.
  2. Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Guatemala, bằng 100 centavosdanh từA monetary unit used in Guatemala, equal to 100 centavos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quetzalDạng gốc (base form)
  2. quetzalesSố nhiều (plural)
  3. quetzalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

resplendent quetzaldanh từPharomachrus mocinno, một loài chim nhỏ, chủ yếu có màu xanh lá cây được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ và miền nam Mexico

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , . .
  • 2002 .. , . .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaquetzal
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnquetzalli“brightly colored tail feather, quetzal feather”

AI