quetzal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keˈtsal/
Nghĩa chính
- Các trogon thuộc chi Pharomacrus, đặc biệt là loài quetzal rực rỡ (Pharomacrus mocinno), có lông đuôi rất dài và được tìm thấy ở Guatemala và Costa Ricaqua tiếng Anhdanh từquetzal (bird)
- Quetzal (đơn vị tiền tệ)danh từquetzal (monetary unit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quetzalDạng gốc (base form)
- quetzalesSố nhiều (plural)