Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quettabyte
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
ɛ
t
ə
b
aɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một triệu (10³⁰) byte. Ký hiệu SI: QB
danh từ
One nonillion (10³⁰) bytes. SI symbol: QB.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quettabyte
Dạng gốc
(base form)
quettabyte
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
geopbyte
Nguồn gốc
(etymology)
quetta-
+
byte
AI
1
Một triệu (10³⁰) byte. Ký hiệu SI: QB
1
Một triệu (10³⁰) byte. Ký hiệu SI: QB
1
Một triệu (10³⁰) byte. Ký hiệu SI: QB