Dịch

quern

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cối xay, quay taydanh từA mill for grinding corn, especially a handmill made of two circular stones.
  2. Xay; sử dụng một câu hỏiđộng từngoại động từ (transitive)To grind; to use a quern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quernNguyên thể (infinitive)
  2. quernsSố nhiều (plural)
  3. quernedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. querningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

saddle querndanh từDạng quern hình yên ngựa cổ xưa
beehive querndanh từCối xay quay sớm có đá phía trên gần như hình bán cầu và phễu trung tâm hình nón để giữ hạt rơi xuống lỗ trên bề mặt nghiền

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquern
  2. từ tiếng Anh cổcweorn“quern, hand-mill, mill”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kwernō“millstone”

Ví dụ

  • cối xay hạt tiêu
  • , .
  • . Time's , .

AI