Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saddle quern
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
d
l
̩ ˈ
k
w
ɜː
n
/
Nghĩa chính
1
Dạng quern hình yên ngựa cổ xưa
danh từ
An ancient saddle-shaped form of quern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saddle quern
Dạng gốc
(base form)
saddle quern
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng quern hình yên ngựa cổ xưa
1
Dạng quern hình yên ngựa cổ xưa
1
Dạng quern hình yên ngựa cổ xưa