Dịch

quenchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm nguộitính từQuenching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quenchyDạng gốc (base form)
  2. quenchierSo sánh hơn (comparative)
  3. quenchiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . They’ll , America’s “” .
  • : . . .

AI