Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quellingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách dập tắt
trạng từ
In a quelling manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quellingly
Dạng gốc
(base form)
more quellingly
So sánh hơn
(comparative)
most quellingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
quelling
+
-ly
AI
1
Một cách dập tắt
1
Một cách dập tắt
1
Một cách dập tắt