Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
queen side
US
/ˈ
k
w
i
n
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Bên hậu
Ví dụ
He
castled
on
the
queen
side
.
Anh ta nhập thành ở phía bên hậu.
Xuất hiện ở từ khác
queen
kết hợp
bên hậu
AI
1
Bên hậu
1
Bên hậu
1
Bên hậu